WoW Anniversary

Tìm trên trang

Nhập từ khóa hoặc lọc nội dung.

    Wrath of the Lich King · Tier 7-10 · Vault of Archavon

    Hướng dẫn raid Vault of Archavon

    Chiến thuật cho toàn bộ 4 trận, phần chuẩn bị và lịch sử thay đổi có nguồn dẫn từ Wrath gốc đến Wrath Classic.

    Tiếng Việt10/25 người4 bossLịch sử điều chỉnh

    Cách dùng hướng dẫn

    Đọc lịch sử thay đổi của raid và tóm tắt boss trước. Mỗi thẻ phân biệt chiến thuật cốt lõi, nhiệm vụ từng vai trò và khác biệt liên quan giữa các độ khó.

    Hướng dẫn dành cho Wrath cấp 80. Classic cấp 60, Timewalking và việc cân chỉnh nội dung cũ ở các bản mở rộng sau không nằm trong phạm vi này.

    Vault of Archavon trong tiến trình raid Wrath

    Phe kiểm soát Wintergrasp được vào raid ngắn này để bổ sung trang bị. Bốn Watcher xuất hiện theo các tier khác nhau và được liệt kê theo thứ tự ra mắt.

    Cho raid lead: Chọn quy mô nhóm và độ khó mà raid hỗ trợ. Phân công nhiệm vụ riêng của từng trận trước khi bắt đầu.

    Vault of Archavon: lịch sử giảm độ khó và thay đổi

    Dòng thời gian phân biệt điều chỉnh độ khó có chủ đích, lịch mở nội dung, thay đổi chiến lợi phẩm và cơ chế bắt kịp, cùng các bản sửa lỗi. Không dùng phỏng đoán để điền số liệu trước và sau thay đổi.

    Thời điểmThay đổi có ghi nhậnTác động
    13 tháng 11, 2008Archavon mở Vault với vai trò boss Tier 7.Quyền vào phụ thuộc vào việc kiểm soát Wintergrasp.
    Bản vá 3.1, 3.2 và 3.3Emalon, Koralon và Toravon lần lượt xuất hiện cùng các tier raid tiếp theo.Raid tăng từ một lên bốn boss mà không xóa boss cũ.
    Wrath ClassicHotfix sửa lỗi vào lại và hồi sinh.Đây là sửa khả năng tiếp cận, không phải giảm chỉ số chiến đấu.

    Phần lịch sử trên từng thẻ boss tham chiếu dòng thời gian chung này và chỉ nêu khác biệt liên quan đến trận đó.

    Archavon the Stone Watcher

    Giao tranh 1 / 4 · Vault of Archavon

    Archavon the Stone Watcher

    Tier 7 · Stomp, nhấc tank và rời vùng mây.

    10/25 ngườiCấp 80Tier 7 wing
    Tóm tắt: Giãn đội hình phía sau boss. Tank phụ dùng taunt ngay khi tank hiện tại bị nhấc lên. Rời Choking Cloud và hồi máu cho mục tiêu Rock Shards.

    Ưu tiên raid

    • Giãn đội hình phía sau boss.
    • Tank phụ dùng taunt ngay khi tank hiện tại bị nhấc lên.
    • Rời Choking Cloud và hồi máu cho mục tiêu Rock Shards.
    Trước khi bắt đầu
    • Phân công tank, hồi máu và sát thương cho trận Archavon the Stone Watcher với nhóm 10 hoặc 25 người.
    • Thống nhất đổi tank sau Stomp và chừa lối thoát khỏi Choking Cloud.
    • Chỉ định người ngắt phép, giải hiệu ứng, khống chế và chuyển mục tiêu trước trận.
    • Dành kỹ năng phòng thủ cá nhân và bảo vệ raid cho đoạn nguy hiểm nhất.
    Tham khảo cơ chế
    Rock Shards
    Gây sát thương quanh mục tiêu.
    Leap và Choking Cloud
    Leap để lại một vùng Choking Cloud.
    Stomp và Impale
    Stomp báo trước việc tank bị Impale nhấc lên.
    Berserk
    Buộc nhóm phải kết thúc trận đủ nhanh.
    Kế hoạch pha và chiến thuật
    Đội hình
    Giãn đội hình phía sau boss. Trưởng raid kiểm tra việc thực hiện trước khi đổi mục tiêu hoặc chuyển giai đoạn.
    Đổi tank
    Tank phụ dùng taunt ngay khi tank hiện tại bị nhấc lên. Trưởng raid kiểm tra việc thực hiện trước khi đổi mục tiêu hoặc chuyển giai đoạn.
    Mây và hồi máu
    Rời Choking Cloud và hồi máu cho mục tiêu Rock Shards. Trưởng raid kiểm tra việc thực hiện trước khi đổi mục tiêu hoặc chuyển giai đoạn.
    Ghi chú vai trò

    Tank

    • Hướng boss và quái phụ nguy hiểm ra xa raid; đổi tank khi debuff hoặc giai đoạn yêu cầu.
    • Báo trước cho healer khi dùng kỹ năng phòng thủ hoặc thực hiện lượt đổi tank nguy hiểm.

    Healer

    • Phân công hồi máu tank, hồi máu raid và giải hiệu ứng trước trận.
    • Xếp kỹ năng bảo vệ raid vào các đợt sát thương lớn có thể dự đoán, tránh dùng chồng không cần thiết.

    DPS cận chiến

    • Tránh vùng nguy hiểm trước và sau boss; chuyển sang quái phụ ngay khi có hiệu lệnh.
    • Ưu tiên di chuyển và chia sát thương theo cơ chế hơn việc duy trì đòn đánh.

    DPS tầm xa

    • Giữ khoảng cách cần thiết và ưu tiên quái phụ ở xa, quả cầu hoặc mục tiêu di chuyển.
    • Dành kỹ năng có thể dùng khi di chuyển cho các đoạn bắt buộc đổi vị trí.

    Hỗ trợ raid

    • Thống nhất lượt ngắt phép, xóa buff địch, giải hiệu ứng, làm choáng, làm chậm và miễn nhiễm tùy trận.
    • Dùng hồi sinh trong chiến đấu khi vai trò đang thiếu là thiết yếu cho cơ chế tiếp theo.

    Nerf: thay đổi

    • Đọc lịch sử boss cùng dòng thời gian của Vault of Archavon; luôn phân biệt Wrath gốc với Wrath Classic.
    • Chỉ xác nhận mức giảm chỉ số riêng khi có nguồn bản vá hoặc hotfix. Sửa lỗi được ghi rõ là sửa lỗi.
    • Các đợt giảm cấp độ, Timewalking và điều chỉnh để chơi đơn về sau không thuộc chiến thuật cấp 80 này.
    Wrath gốcWrath ClassicPhạm vi nguồn
    Emalon the Storm Watcher

    Giao tranh 2 / 4 · Vault of Archavon

    Emalon the Storm Watcher

    Tier 8 · Quái có Overcharge luôn là ưu tiên số một.

    10/25 ngườiCấp 80Tier 8 wing
    Tóm tắt: Tank boss tách khỏi bốn quái phụ. Giữ khoảng cách để tránh Chain Lightning lan rộng. Tất cả DPS chuyển sang quái Overcharge đã đánh dấu và giết trước mười cộng dồn.

    Ưu tiên raid

    • Tank boss tách khỏi bốn quái phụ.
    • Giữ khoảng cách để tránh Chain Lightning lan rộng.
    • Tất cả DPS chuyển sang quái Overcharge đã đánh dấu và giết trước mười cộng dồn.
    Trước khi bắt đầu
    • Phân công tank, hồi máu và sát thương cho trận Emalon the Storm Watcher với nhóm 10 hoặc 25 người.
    • Tách vị trí boss và quái phụ, thống nhất đánh dấu Overcharge và đường tránh Lightning Nova.
    • Chỉ định người ngắt phép, giải hiệu ứng, khống chế và chuyển mục tiêu trước trận.
    • Dành kỹ năng phòng thủ cá nhân và bảo vệ raid cho đoạn nguy hiểm nhất.
    Tham khảo cơ chế
    Chain Lightning
    Trừng phạt đội hình đứng sát nhau.
    Lightning Nova
    Phải chạy đủ xa khỏi boss.
    Overcharge
    Làm một Tempest Minion lớn lên và phát nổ nếu không bị giết kịp.
    Kế hoạch pha và chiến thuật
    Boss và quái phụ
    Tank boss tách khỏi bốn quái phụ. Trưởng raid kiểm tra việc thực hiện trước khi đổi mục tiêu hoặc chuyển giai đoạn.
    Khoảng cách
    Giữ khoảng cách để tránh Chain Lightning lan rộng. Trưởng raid kiểm tra việc thực hiện trước khi đổi mục tiêu hoặc chuyển giai đoạn.
    Overcharge
    Tất cả DPS chuyển sang quái Overcharge đã đánh dấu và giết trước mười cộng dồn. Trưởng raid kiểm tra việc thực hiện trước khi đổi mục tiêu hoặc chuyển giai đoạn.
    Ghi chú vai trò

    Tank

    • Hướng boss và quái phụ nguy hiểm ra xa raid; đổi tank khi debuff hoặc giai đoạn yêu cầu.
    • Báo trước cho healer khi dùng kỹ năng phòng thủ hoặc thực hiện lượt đổi tank nguy hiểm.

    Healer

    • Phân công hồi máu tank, hồi máu raid và giải hiệu ứng trước trận.
    • Xếp kỹ năng bảo vệ raid vào các đợt sát thương lớn có thể dự đoán, tránh dùng chồng không cần thiết.

    DPS cận chiến

    • Tránh vùng nguy hiểm trước và sau boss; chuyển sang quái phụ ngay khi có hiệu lệnh.
    • Ưu tiên di chuyển và chia sát thương theo cơ chế hơn việc duy trì đòn đánh.

    DPS tầm xa

    • Giữ khoảng cách cần thiết và ưu tiên quái phụ ở xa, quả cầu hoặc mục tiêu di chuyển.
    • Dành kỹ năng có thể dùng khi di chuyển cho các đoạn bắt buộc đổi vị trí.

    Hỗ trợ raid

    • Thống nhất lượt ngắt phép, xóa buff địch, giải hiệu ứng, làm choáng, làm chậm và miễn nhiễm tùy trận.
    • Dùng hồi sinh trong chiến đấu khi vai trò đang thiếu là thiết yếu cho cơ chế tiếp theo.

    Nerf: thay đổi

    • Đọc lịch sử boss cùng dòng thời gian của Vault of Archavon; luôn phân biệt Wrath gốc với Wrath Classic.
    • Chỉ xác nhận mức giảm chỉ số riêng khi có nguồn bản vá hoặc hotfix. Sửa lỗi được ghi rõ là sửa lỗi.
    • Các đợt giảm cấp độ, Timewalking và điều chỉnh để chơi đơn về sau không thuộc chiến thuật cấp 80 này.
    Wrath gốcWrath ClassicPhạm vi nguồn
    Koralon the Flame Watcher

    Giao tranh 3 / 4 · Vault of Archavon

    Koralon the Flame Watcher

    Tier 9 · Chia Meteor Fists và ứng phó sát thương tăng dần.

    10/25 ngườiCấp 80Tier 9 wing
    Tóm tắt: Hai tank đứng cùng nhau để chia sát thương Meteor Fists. Raid giãn ra và rời Flaming Cinder. Dành kỹ năng tăng hồi máu và sát thương cho các cộng dồn Burning Fury về sau.

    Ưu tiên raid

    • Hai tank đứng cùng nhau để chia sát thương Meteor Fists.
    • Raid giãn ra và rời Flaming Cinder.
    • Dành kỹ năng tăng hồi máu và sát thương cho các cộng dồn Burning Fury về sau.
    Trước khi bắt đầu
    • Phân công tank, hồi máu và sát thương cho trận Koralon the Flame Watcher với nhóm 10 hoặc 25 người.
    • Đánh dấu vị trí chung của tank và phân bổ kỹ năng cho Cinder cùng các cộng dồn Fury cao.
    • Chỉ định người ngắt phép, giải hiệu ứng, khống chế và chuyển mục tiêu trước trận.
    • Dành kỹ năng phòng thủ cá nhân và bảo vệ raid cho đoạn nguy hiểm nhất.
    Tham khảo cơ chế
    Meteor Fists
    Chia đòn đánh tank cho tank thứ hai đứng gần.
    Burning Breath
    Đánh trúng cả raid.
    Flaming Cinder
    Để lại vùng lửa.
    Burning Fury
    Tăng dần sát thương do boss gây ra.
    Kế hoạch pha và chiến thuật
    Meteor Fists
    Hai tank đứng cùng nhau để chia sát thương Meteor Fists. Trưởng raid kiểm tra việc thực hiện trước khi đổi mục tiêu hoặc chuyển giai đoạn.
    Vùng lửa
    Raid giãn ra và rời Flaming Cinder. Trưởng raid kiểm tra việc thực hiện trước khi đổi mục tiêu hoặc chuyển giai đoạn.
    Sát thương tăng dần
    Dành kỹ năng tăng hồi máu và sát thương cho các cộng dồn Burning Fury về sau. Trưởng raid kiểm tra việc thực hiện trước khi đổi mục tiêu hoặc chuyển giai đoạn.
    Ghi chú vai trò

    Tank

    • Hướng boss và quái phụ nguy hiểm ra xa raid; đổi tank khi debuff hoặc giai đoạn yêu cầu.
    • Báo trước cho healer khi dùng kỹ năng phòng thủ hoặc thực hiện lượt đổi tank nguy hiểm.

    Healer

    • Phân công hồi máu tank, hồi máu raid và giải hiệu ứng trước trận.
    • Xếp kỹ năng bảo vệ raid vào các đợt sát thương lớn có thể dự đoán, tránh dùng chồng không cần thiết.

    DPS cận chiến

    • Tránh vùng nguy hiểm trước và sau boss; chuyển sang quái phụ ngay khi có hiệu lệnh.
    • Ưu tiên di chuyển và chia sát thương theo cơ chế hơn việc duy trì đòn đánh.

    DPS tầm xa

    • Giữ khoảng cách cần thiết và ưu tiên quái phụ ở xa, quả cầu hoặc mục tiêu di chuyển.
    • Dành kỹ năng có thể dùng khi di chuyển cho các đoạn bắt buộc đổi vị trí.

    Hỗ trợ raid

    • Thống nhất lượt ngắt phép, xóa buff địch, giải hiệu ứng, làm choáng, làm chậm và miễn nhiễm tùy trận.
    • Dùng hồi sinh trong chiến đấu khi vai trò đang thiếu là thiết yếu cho cơ chế tiếp theo.

    Nerf: thay đổi

    • Đọc lịch sử boss cùng dòng thời gian của Vault of Archavon; luôn phân biệt Wrath gốc với Wrath Classic.
    • Chỉ xác nhận mức giảm chỉ số riêng khi có nguồn bản vá hoặc hotfix. Sửa lỗi được ghi rõ là sửa lỗi.
    • Các đợt giảm cấp độ, Timewalking và điều chỉnh để chơi đơn về sau không thuộc chiến thuật cấp 80 này.
    Wrath gốcWrath ClassicPhạm vi nguồn
    Toravon the Ice Watcher

    Giao tranh 4 / 4 · Vault of Archavon

    Toravon the Ice Watcher

    Tier 10 · Frozen Orb, đổi tank và Whiteout.

    10/25 ngườiCấp 80Tier 10 wing
    Tóm tắt: Đổi tank theo cộng dồn Frostbite. DPS tầm xa giết Frozen Orb ngay; cận chiến tránh xa quả cầu. Dành kỹ năng bảo vệ raid cho các cộng dồn Whiteout về sau.

    Ưu tiên raid

    • Đổi tank theo cộng dồn Frostbite.
    • DPS tầm xa giết Frozen Orb ngay; cận chiến tránh xa quả cầu.
    • Dành kỹ năng bảo vệ raid cho các cộng dồn Whiteout về sau.
    Trước khi bắt đầu
    • Phân công tank, hồi máu và sát thương cho trận Toravon the Ice Watcher với nhóm 10 hoặc 25 người.
    • Thống nhất lượt đổi tank, người đánh Orb và thứ tự bảo vệ raid trước Whiteout.
    • Chỉ định người ngắt phép, giải hiệu ứng, khống chế và chuyển mục tiêu trước trận.
    • Dành kỹ năng phòng thủ cá nhân và bảo vệ raid cho đoạn nguy hiểm nhất.
    Tham khảo cơ chế
    Frozen Mallet
    Tích cộng dồn Frostbite lên tank.
    Frozen Orb
    Di chuyển qua raid và gây sát thương cho người ở gần.
    Whiteout
    Tăng lâu dài sát thương frost mà cả raid phải nhận.
    Kế hoạch pha và chiến thuật
    Frostbite
    Đổi tank theo cộng dồn Frostbite. Trưởng raid kiểm tra việc thực hiện trước khi đổi mục tiêu hoặc chuyển giai đoạn.
    Frozen Orb
    DPS tầm xa giết Frozen Orb ngay; cận chiến tránh xa quả cầu. Trưởng raid kiểm tra việc thực hiện trước khi đổi mục tiêu hoặc chuyển giai đoạn.
    Whiteout
    Dành kỹ năng bảo vệ raid cho các cộng dồn Whiteout về sau. Trưởng raid kiểm tra việc thực hiện trước khi đổi mục tiêu hoặc chuyển giai đoạn.
    Ghi chú vai trò

    Tank

    • Hướng boss và quái phụ nguy hiểm ra xa raid; đổi tank khi debuff hoặc giai đoạn yêu cầu.
    • Báo trước cho healer khi dùng kỹ năng phòng thủ hoặc thực hiện lượt đổi tank nguy hiểm.

    Healer

    • Phân công hồi máu tank, hồi máu raid và giải hiệu ứng trước trận.
    • Xếp kỹ năng bảo vệ raid vào các đợt sát thương lớn có thể dự đoán, tránh dùng chồng không cần thiết.

    DPS cận chiến

    • Tránh vùng nguy hiểm trước và sau boss; chuyển sang quái phụ ngay khi có hiệu lệnh.
    • Ưu tiên di chuyển và chia sát thương theo cơ chế hơn việc duy trì đòn đánh.

    DPS tầm xa

    • Giữ khoảng cách cần thiết và ưu tiên quái phụ ở xa, quả cầu hoặc mục tiêu di chuyển.
    • Dành kỹ năng có thể dùng khi di chuyển cho các đoạn bắt buộc đổi vị trí.

    Hỗ trợ raid

    • Thống nhất lượt ngắt phép, xóa buff địch, giải hiệu ứng, làm choáng, làm chậm và miễn nhiễm tùy trận.
    • Dùng hồi sinh trong chiến đấu khi vai trò đang thiếu là thiết yếu cho cơ chế tiếp theo.

    Nerf: thay đổi

    • Đọc lịch sử boss cùng dòng thời gian của Vault of Archavon; luôn phân biệt Wrath gốc với Wrath Classic.
    • Chỉ xác nhận mức giảm chỉ số riêng khi có nguồn bản vá hoặc hotfix. Sửa lỗi được ghi rõ là sửa lỗi.
    • Các đợt giảm cấp độ, Timewalking và điều chỉnh để chơi đơn về sau không thuộc chiến thuật cấp 80 này.
    Wrath gốcWrath ClassicPhạm vi nguồn

    Nguồn và phạm vi phiên bản

    Số boss, cách mở nội dung và thời điểm xuất hiện trong Classic được đối chiếu với bài đăng của Blizzard. Cơ chế và ghi chú bản vá gốc được so sánh với lịch sử trận đấu và bản vá trên Warcraft Wiki.

    1. Blizzard · Ulduar now live and new Vault boss
      worldofwarcraft.blizzard.com/en-us/news/23897173/wrath-classic-unearth-the-secrets-of-ulduar-january-19
    2. Blizzard · Wrath Classic October 2022 hotfixes
      worldofwarcraft.blizzard.com/en-us/news/23800887/hotfixes-october-7-2022
    3. Warcraft Wiki · Vault of Archavon
      warcraft.wiki.gg/wiki/Vault_of_Archavon

    Cập nhật ngày 19 tháng 8 năm 2026. Không bao gồm thay đổi nội dung cũ trong các bản mở rộng sau.

    WoW Anniversary