WoW Anniversary

Tìm trên trang

Nhập từ khóa hoặc lọc nội dung.

    World of Warcraft Classic · Tier 1.5 · AQ20

    Ruins of Ahn’Qiraj: chiến thuật

    Đủ sáu boss của raid 20 người gốc: chuẩn bị, giai đoạn, vai trò và lịch sử thay đổi Vanilla có nguồn.

    Tiếng ViệtRaid 20 người6 bossLịch sử giảm độ khó

    Chuẩn bị các đợt add, ưu tiên và đường di chuyển

    AQ20 lần lượt kiểm tra đổi tank, xử lý add dài hơi, mana, kite và đổi mục tiêu nhanh. Đọc tóm tắt cùng chuẩn bị của từng trận trước khi vào chi tiết.

    Chiến thuật dành cho Classic Era / Anniversary dựa trên 1.12. Không bao gồm Descent into Madness 10 người của Season of Discovery.

    Sáu trận AQ20 theo thứ tự tiến độ

    Ruins of Ahn’Qiraj bắt đầu bằng đổi tank Kurinnaxx và bảy đợt Rajaxx. Moam, Buru và Ayamiss là các nhánh tùy chọn trước trận cuối Ossirian phải di chuyển từ crystal này sang crystal khác.

    Cho raid lead: Kiểm tra đổi Mortal Wounds, thứ tự giết đợt Rajaxx, hút mana Moam, tín hiệu trứng Buru, ưu tiên larva Ayamiss và người tìm crystal Ossirian.

    Nerf và những thay đổi giúp tiến độ dễ hơn

    Ruins of Ahn’Qiraj phát hành ở bản 1.9. Hai đợt giảm khó đáng chú ý: bản 1.10 rút ngắn giai đoạn bay Ayamiss; bản 1.11 giảm áp lực các đợt Rajaxx và khiến mở đầu Ossirian dễ dự đoán hơn.

    Bản váThay đổiPhân loại
    1.10Ayamiss hạ cánh sớm hơn; giảm máu một số quái thường.Nerf boss + quái thường
    1.11Giảm máu các sinh vật trong trận Rajaxx và giảm sát thương tướng.Nerf trận đấu
    1.11Rút ngắn thời gian chờ giữa đợt Rajaxx.Nhanh hơn / ít thời gian hồi phục
    1.11Thêm crystal dùng một lần của Ossirian, thấy được trước pull.Tiện ích tiến độ / giảm khó

    Không tìm thấy nerf số liệu Vanilla riêng cho Kurinnaxx, Moam hay Buru; không gắn nhãn nerf boss chỉ vì raid có thay đổi chung.

    Kurinnaxx

    Giao tranh 1 / 6 · Ruins of Ahn’Qiraj

    Kurinnaxx

    Sand Trap, Mortal Wounds cộng dồn và Frenzy ở 30%.

    Đổi tankSand TrapFrenzy
    Tóm tắt: Tank Kurinnaxx tại chỗ và luân phiên ít nhất hai tank trước khi Mortal Wounds khiến heal bất khả thi. Raid giãn để tránh Sand Trap và rời xoáy cát nhìn thấy. Dưới 30% boss Frenzy: dùng phòng thủ và kết thúc nhanh.

    Ưu tiên raid

    • Tank đổi ở ngưỡng Mortal Wounds đã chọn và để debuff rơi hết.
    • Rời Sand Trap ngay; melee chừa chỗ nhau di chuyển.
    • Tank ở Frenzy nhận toàn bộ phòng thủ đã phân và ưu tiên heal.
    Trước khi pull
    • Phân 2–3 tank và ngưỡng stack đổi.
    • Giãn ranged/healer thành cung rộng, melee cũng đứng thoáng.
    • Giữ cooldown sát thương cho Frenzy 30%.
    Tham khảo cơ chế
    Mortal Wounds
    Mỗi stack làm giảm hồi máu tank nhận, phải reset bằng đổi tank.
    Sand Trap
    Xoáy cát dưới người chơi nổ gây Nature và silence.
    Thrash
    Kurinnaxx có thể đánh nhiều đòn melee nhanh liên tiếp.
    Frenzy
    Khoảng 30%, tốc độ đánh và áp lực tank tăng.
    Kế hoạch pha và chiến thuật
    Vị trí
    Giữ boss tập trung, raid giãn đều; bước ngang khỏi xoáy mới.
    Vòng tank
    Tank mới taunt ở ngưỡng; tank cũ tránh bị đánh đến khi Mortal Wounds hết.
    Kết thúc
    Dưới 30%, dùng phòng thủ tank, cooldown heal và burst raid.
    Ghi chú vai trò

    Tank

    • Theo kế hoạch đổi tank, kite và nhận add.
    • Thông báo mất kiểm soát boss, xoay hình nón trước khỏi raid.

    DPS

    • Theo ưu tiên mục tiêu trước sát thương boss.
    • Giữ cooldown cho giai đoạn nguy hiểm nhất.

    Healer

    • Chuẩn bị burst tank và các đợt sát thương raid định kỳ.
    • Giữ mana trong các trận nhiều đợt add hoặc kite dài.

    Hỗ trợ raid

    • Dùng dispel, interrupt, CC và hút mana theo phân công.
    • Thông báo add mới, crystal và chuyển giai đoạn nhanh.

    Nerf: thay đổi

    • Không có nerf số liệu Vanilla riêng cho Kurinnaxx được ghi nhận giữa 1.9–1.12.
    • Hướng dẫn dùng bản Classic 1.12 ổn định với vòng tank Mortal Wounds đầy đủ sức mạnh.
    Không có nerf được ghi nhậnClassic 1.12
    General Rajaxx

    Giao tranh 2 / 6 · Ruins of Ahn’Qiraj

    General Rajaxx

    Bảy đợt liên tiếp và chuyển ngay sang tướng.

    7 đợtSức bềnKnockback
    Tóm tắt: Bảo vệ Lieutenant General Andorov và Kaldorei Elite qua bảy đợt sĩ quan. Đánh dấu sĩ quan mỗi đợt làm mục tiêu đầu, CC add còn lại và dùng khoảng nghỉ ngắn để heal. Khi Rajaxx đến, tank quay lưng vào tường, quản lý threat lúc Disarm và hồi raid sau Thundercrash dựa trên máu hiện tại.

    Ưu tiên raid

    • Captain, Major hoặc Colonel có tên của mỗi đợt chết trước.
    • Giữ Andorov sống để có aura và sát thương hỗ trợ.
    • Nhận đợt mới có kiểm soát, không để vào healer.
    • Tank Rajaxx sát tường sau knockback.
    Trước khi pull
    • Phân tank sĩ quan và add, đánh dấu thứ tự giết.
    • Đặt raid trong aura Andorov nhưng chừa đường tank nhận add.
    • Thống nhất vật phẩm mana, CC và chỗ tank Rajaxx ở tường.
    Tham khảo cơ chế
    Bảy đợt
    Captain Qeez, Tuubid, Drenn, Xurrem, Major Yeggeth, Pakkon và Colonel Zerran dẫn các nhóm nối tiếp.
    Andorov
    NPC đồng minh và Kaldorei Elite hỗ trợ nếu được giữ sống.
    Disarm
    Rajaxx tước vũ khí tank, giảm khả năng tạo threat.
    Thundercrash
    Đòn diện rộng lấy đi phần lớn máu hiện tại của người trúng.
    Knockback
    Tank và người gần bị hất lùi, có thể phá vị trí.
    Kế hoạch pha và chiến thuật
    Các đợt
    Tank nhận từ xa, raid tập trung sĩ quan và CC còn lại. Trong khoảng an toàn, heal Andorov trước người chơi.
    Chuyển trận
    Rajaxx đến nhanh sau đợt bảy; tank đưa vào tường chuẩn bị, raid giãn.
    Tướng
    Giữ tank sát tường, hồi raid sau Thundercrash và kiểm soát threat trong Disarm.
    Ghi chú vai trò

    Tank

    • Theo kế hoạch đổi tank, kite và nhận add.
    • Thông báo mất kiểm soát boss, xoay hình nón trước khỏi raid.

    DPS

    • Theo ưu tiên mục tiêu trước sát thương boss.
    • Giữ cooldown cho giai đoạn nguy hiểm nhất.

    Healer

    • Chuẩn bị burst tank và các đợt sát thương raid định kỳ.
    • Giữ mana trong các trận nhiều đợt add hoặc kite dài.

    Hỗ trợ raid

    • Dùng dispel, interrupt, CC và hút mana theo phân công.
    • Thông báo add mới, crystal và chuyển giai đoạn nhanh.

    Nerf: thay đổi

    • Bản 1.11 giảm máu mọi sinh vật trong trận General Rajaxx và giảm sát thương Rajaxx.
    • Cùng bản rút ngắn chờ giữa đợt, khiến trận nhanh hơn nhưng ít thời gian hồi phục hơn.
    Nerf bản 1.11Giảm máu/sát thươngNghỉ giữa đợt ngắn hơn
    Moam

    Giao tranh 3 / 6 · Ruins of Ahn’Qiraj

    Moam

    Mana Drain, Arcane Eruption và cuộc đua 90 giây tới Stone Form.

    Kiểm soát manaKiểm tra DPSMana Fiend
    Tóm tắt: Hút cạn mana Moam và giết trước Stone Form đầu nếu đủ DPS. Nếu không, khoảng 90 giây Moam hóa đá, gọi ba Mana Fiend: Banish hoặc giết, hút mana chúng rồi quay lại boss trước Arcane Eruption tiếp theo.

    Ưu tiên raid

    • Giữ Moam không đầy mana để ngăn Arcane Eruption.
    • Warlock và priest liên tục dùng kỹ năng hút mana.
    • CC Mana Fiend ngay trong Stone Form, không cho cast tự do.
    Trước khi pull
    • Mang nhiều warlock/priest hút mana và phân thứ tự mục tiêu.
    • Phân Banish ba Mana Fiend hoặc thứ tự giết.
    • Chuẩn bị heal Nature/Arcane và kế hoạch burst 90 giây.
    Tham khảo cơ chế
    Drain Mana
    Moam lấy mana từ nhiều người để tăng tài nguyên của mình.
    Arcane Eruption
    Khi đầy mana, boss gây sát thương raid cực lớn và knockback.
    Trample
    Đòn gần gây sát thương lên melee.
    Stone Form
    Khoảng 90 giây, Moam hóa đá, hồi phục và gọi ba Mana Fiend.
    Mana Fiends
    Elemental dùng kỹ năng Arcane, có thể CC bằng Banish.
    Kế hoạch pha và chiến thuật
    Dồn sát thương
    Tank Moam, hút mana ngay; DPS dùng cooldown để giết trước Stone Form.
    Stone Form
    Nếu xảy ra, CC hai Fiend rồi giết từng con, hoặc giết nhanh cả nhóm tùy đội hình.
    Trở lại
    Quay lại Moam ngay, giữ mana cạn và kết thúc trước chu kỳ nguy hiểm mới.
    Ghi chú vai trò

    Tank

    • Theo kế hoạch đổi tank, kite và nhận add.
    • Thông báo mất kiểm soát boss, xoay hình nón trước khỏi raid.

    DPS

    • Theo ưu tiên mục tiêu trước sát thương boss.
    • Giữ cooldown cho giai đoạn nguy hiểm nhất.

    Healer

    • Chuẩn bị burst tank và các đợt sát thương raid định kỳ.
    • Giữ mana trong các trận nhiều đợt add hoặc kite dài.

    Hỗ trợ raid

    • Dùng dispel, interrupt, CC và hút mana theo phân công.
    • Thông báo add mới, crystal và chuyển giai đoạn nhanh.

    Nerf: thay đổi

    • Không có nerf số liệu Vanilla riêng cho Moam được ghi nhận trước Classic 1.12.
    • Bản 1.10 giảm máu một số quái thường, không nên gọi đó là nerf boss Moam.
    Không có nerf riêng cho bossBản 1.10 chỉ quái thườngClassic 1.12
    Buru the Gorger

    Giao tranh 4 / 6 · Ruins of Ahn’Qiraj

    Buru the Gorger

    Kite không theo threat, trứng nổ và giai đoạn cuối 20%.

    KiteTrứng2 giai đoạn
    Tóm tắt: Buru đuổi mục tiêu được chọn thay vì threat thường. Mục tiêu dẫn boss cạnh Buru Egg; raid hạ trứng gần chết và chỉ phá khi Buru đứng sát để vụ nổ gây sát thương, làm chậm boss. Lặp tới khi giáp vỡ khoảng 20%, rồi tập trung, AoE add và giết boss dưới áp lực Creeping Plague.

    Ưu tiên raid

    • Không phá trứng trước khi Buru ở ngay cạnh.
    • Người kite giữ khoảng cách và không dẫn boss xuyên raid.
    • Khi giáp vỡ, CC add rồi kết thúc thật nhanh.
    Trước khi pull
    • Đánh dấu hướng vòng trứng và dọn đường kite.
    • Phân ranged hạ máu trứng, một người gọi thời điểm nổ chính xác.
    • Giữ AoE, phòng thủ và cooldown heal cho 20%.
    Tham khảo cơ chế
    Fixate
    Buru chọn một mục tiêu và đuổi bất kể threat.
    Buru Eggs
    Trứng nổ khi chết, gây sát thương Buru gần đó và sinh hatchling.
    Thorns
    Giáp phản một phần sát thương trực tiếp về người tấn công.
    Dismember
    Đòn boss có thể để lại bleed mạnh lên người kite.
    Creeping Plague
    Sau khi giáp vỡ, toàn raid chịu Nature cộng dồn.
    Kế hoạch pha và chiến thuật
    Vòng trứng
    Chuẩn bị trứng tiếp theo, kéo Buru qua và chỉ phá theo hiệu lệnh.
    Đổi mục tiêu
    Khi fixate đổi, người mới đi tiếp cùng đường; healer theo dõi mục tiêu di chuyển.
    Giai đoạn 2
    Khoảng 20%, giáp vỡ. Gom hatchling, AoE và dùng mọi cooldown trước khi Plague tăng cao.
    Ghi chú vai trò

    Tank

    • Theo kế hoạch đổi tank, kite và nhận add.
    • Thông báo mất kiểm soát boss, xoay hình nón trước khỏi raid.

    DPS

    • Theo ưu tiên mục tiêu trước sát thương boss.
    • Giữ cooldown cho giai đoạn nguy hiểm nhất.

    Healer

    • Chuẩn bị burst tank và các đợt sát thương raid định kỳ.
    • Giữ mana trong các trận nhiều đợt add hoặc kite dài.

    Hỗ trợ raid

    • Dùng dispel, interrupt, CC và hút mana theo phân công.
    • Thông báo add mới, crystal và chuyển giai đoạn nhanh.

    Nerf: thay đổi

    • Không có nerf số liệu Vanilla riêng cho Buru được ghi nhận giữa 1.9–1.12.
    • Cơ chế vẫn là bài kiểm tra kite và phá trứng chính xác của trận gốc.
    Không có nerf được ghi nhậnClassic 1.12
    Ayamiss the Hunter

    Giao tranh 5 / 6 · Ruins of Ahn’Qiraj

    Ayamiss the Hunter

    Giai đoạn bay, hiến tế trên bàn thờ và larva phải giết nhanh.

    2 giai đoạnRanged trướcƯu tiên larva
    Tóm tắt: Ayamiss bay ở giai đoạn đầu nên ranged phải gây sát thương. Khi có người bị chuyển lên bàn thờ, tất cả đổi sang Hive’Zara Larva bò đến và giết trước khi hiến tế. Khoảng 70%, boss hạ cánh: tank bình thường, kiểm soát đợt Swarmer và heal Stinger Spray.

    Ưu tiên raid

    • Larva tới bàn thờ luôn chết trước người bị hiến tế.
    • Ranged đánh boss giai đoạn đầu; melee giữ tài nguyên cho add.
    • Gom Swarmer và AoE có kiểm soát.
    Trước khi pull
    • Phân ranged Ayamiss, melee/hỗ trợ giết larva nhanh.
    • Đánh dấu đường tới bàn thờ để gọi mục tiêu.
    • Thống nhất heal Stinger Spray và AoE Swarmer.
    Tham khảo cơ chế
    Fly
    Ayamiss ở trên không đến khoảng 70%, melee thường không đánh được.
    Paralyze and Larva
    Người chơi bị đưa lên bàn thờ; larva cố tới đó để giết họ.
    Stinger Spray
    Sát thương Nature định kỳ toàn raid.
    Hive’Zara Swarmers
    Add bay nhỏ hạ xuống thành đàn, cần AoE kiểm soát.
    Poison Stinger
    Poison cộng dồn trên tank tăng áp lực khi boss ở mặt đất.
    Kế hoạch pha và chiến thuật
    Trên không
    Ranged đánh Ayamiss, melee chờ gần bàn thờ và cả raid đổi larva ngay.
    Chuyển giai đoạn
    Khi boss hạ cánh khoảng 70%, tank nhận và quay khỏi raid.
    Mặt đất
    Vẫn giết larva trước, gom Swarmer AoE và dùng cooldown cuối khi áp lực tank tăng.
    Ghi chú vai trò

    Tank

    • Theo kế hoạch đổi tank, kite và nhận add.
    • Thông báo mất kiểm soát boss, xoay hình nón trước khỏi raid.

    DPS

    • Theo ưu tiên mục tiêu trước sát thương boss.
    • Giữ cooldown cho giai đoạn nguy hiểm nhất.

    Healer

    • Chuẩn bị burst tank và các đợt sát thương raid định kỳ.
    • Giữ mana trong các trận nhiều đợt add hoặc kite dài.

    Hỗ trợ raid

    • Dùng dispel, interrupt, CC và hút mana theo phân công.
    • Thông báo add mới, crystal và chuyển giai đoạn nhanh.

    Nerf: thay đổi

    • Bản 1.10 cho Ayamiss hạ cánh sớm hơn đáng kể.
    • Melee tham gia DPS sớm hơn và pha bay ngắn lại, nên đây là nerf trận rõ ràng.
    Nerf bản 1.10Hạ cánh sớmClassic 1.12
    Ossirian the Unscarred

    Giao tranh 6 / 6 · Ruins of Ahn’Qiraj

    Ossirian the Unscarred

    Chuỗi crystal, gỡ Supreme và kite liên tục.

    Boss cuốiCrystalKite
    Tóm tắt: Ossirian gần như chí mạng khi có Supreme. Tìm crystal đang hoạt động, kéo boss cạnh nó rồi kích hoạt để gỡ Supreme và tạo điểm yếu nguyên tố ngẫu nhiên. Kite tới crystal tiếp theo trước khi debuff hết. Giãn ranged trước cyclone và Curse of Tongues, giữ tank kiểm soát sau War Stomp.

    Ưu tiên raid

    • Tìm và báo crystal tiếp trước khi điểm yếu hiện tại hết.
    • Ossirian không được đánh tank khi có Supreme.
    • Raid cùng di chuyển tới crystal nhưng né cyclone lang thang.
    • Giải Curse of Tongues cho caster/healer quan trọng.
    Trước khi pull
    • Phân hai người tìm crystal và một người kích hoạt.
    • Phân ít nhất hai tank để đổi khi War Stomp hoặc mất threat.
    • Thống nhất hướng di chuyển, giải curse và gọi loại điểm yếu.
    Tham khảo cơ chế
    Strength of Ossirian
    Supreme tăng sát thương boss lên mức chết người khi không có điểm yếu crystal.
    Ossirian Crystal
    Crystal gỡ Supreme và làm boss yếu với một nguyên tố trong thời gian ngắn.
    War Stomp
    Stun gần boss có thể phá kiểm soát tank và gây đổi mục tiêu.
    Curse of Tongues
    Làm cast chậm nhiều, cần giải curse.
    Cyclone
    Lốc di chuyển trong sân hất người lên và phá nhịp chạy.
    Kế hoạch pha và chiến thuật
    Mở đầu
    Kích hoạt crystal có sẵn ngay khi Ossirian vào vùng tác dụng.
    Chuỗi crystal
    Người tìm báo crystal tiếp, tank kite tới đó và raid theo trong lúc né lốc. Kích hoạt trước khi điểm yếu hết.
    Điểm yếu
    Caster đổi trường phép khi có thể, nhưng di chuyển và lịch crystal luôn quan trọng hơn sát thương.
    Tank
    Giữ tank dự phòng trên bảng threat để nhận boss sau War Stomp hoặc khi vị trí bị phá.
    Ghi chú vai trò

    Tank

    • Theo kế hoạch đổi tank, kite và nhận add.
    • Thông báo mất kiểm soát boss, xoay hình nón trước khỏi raid.

    DPS

    • Theo ưu tiên mục tiêu trước sát thương boss.
    • Giữ cooldown cho giai đoạn nguy hiểm nhất.

    Healer

    • Chuẩn bị burst tank và các đợt sát thương raid định kỳ.
    • Giữ mana trong các trận nhiều đợt add hoặc kite dài.

    Hỗ trợ raid

    • Dùng dispel, interrupt, CC và hút mana theo phân công.
    • Thông báo add mới, crystal và chuyển giai đoạn nhanh.

    Nerf: thay đổi

    • Bản 1.11 thêm crystal nhìn thấy trước khi trận bắt đầu, dùng như crystal thường nhưng không respawn trong trận.
    • Mở đầu trở nên dễ dự đoán hơn: cải thiện tiến độ rõ ràng, không phải nerf số liệu boss.
    Tiện ích bản 1.11Crystal mở đầuClassic 1.12

    Nguồn và phạm vi phiên bản

    Thứ tự boss, bản gốc 20 người và cấu trúc trận đã được đối chiếu với trang Ruins of Ahn’Qiraj trên Warcraft Wiki. Lịch sử dựa trên bản vá 1.10 và 1.11.

    1. Warcraft Wiki · Ruins of Ahn’Qiraj
      warcraft.wiki.gg/wiki/Ruins_of_Ahn%27Qiraj
    2. Warcraft Wiki · Patch 1.10.0
      warcraft.wiki.gg/wiki/Patch_1.10.0
    3. Warcraft Wiki · Patch 1.11.0
      warcraft.wiki.gg/wiki/Patch_1.11.0
    4. Warcraft Wiki · Ayamiss the Hunter
      warcraft.wiki.gg/wiki/Ayamiss
    5. Warcraft Wiki · Ossirian the Unscarred
      warcraft.wiki.gg/wiki/Ossirian

    Descent into Madness của Season of Discovery đổi quy mô và trận đấu, không trộn với hướng dẫn Classic gốc này. Cập nhật ngày 18/8/2026.

    WoW Anniversary